비교가 · 비교를
sự so sánh
Ví dụ
사기 전에 두 제품의 가격을 비교해 보세요.
Hãy so sánh giá của hai sản phẩm trước khi mua.
Thành phần từ
비 so+교 so sánh
Hán Việt: tỷ giảo — cả hai chữ đều nghĩa là "so sánh".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
비교가 · 비교를
sự so sánh
Ví dụ
사기 전에 두 제품의 가격을 비교해 보세요.
Hãy so sánh giá của hai sản phẩm trước khi mua.
Thành phần từ
Hán Việt: tỷ giảo — cả hai chữ đều nghĩa là "so sánh".
Từ liên quan