Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

승진

seungjin

승진이 · 승진을

sự thăng chức, thăng tiến

Ví dụ

우리 형이 올해 과장으로 승진했어요.

Năm nay anh trai mình được thăng chức lên quản lý.

Thành phần từ

승 lên, thăng진 tiến

Nghĩa đen là "lên và tiến". Hán Việt: thăng tiến — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Dùng (chức vụ)으로 승진하다: 과장으로 승진하다 "được thăng chức lên quản lý".