승진이 · 승진을
sự thăng chức, thăng tiến
Ví dụ
우리 형이 올해 과장으로 승진했어요.
Năm nay anh trai mình được thăng chức lên quản lý.
Thành phần từ
승 lên, thăng+진 tiến
Nghĩa đen là "lên và tiến". Hán Việt: thăng tiến — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Dùng (chức vụ)으로 승진하다: 과장으로 승진하다 "được thăng chức lên quản lý".
Từ liên quan