Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

단기적

dangijeok

단기적인 (+noun) · 단기적으로 · 단기적이에요

ngắn hạn

Ví dụ

큰 목표보다 단기적인 목표부터 세워 보세요.

Hãy thử đặt ra những mục tiêu ngắn hạn trước những mục tiêu lớn.

Thành phần từ

단 ngắn기 thời kỳ적 mang tính

Nghĩa đen là “thuộc về một thời kỳ ngắn”. Hán Việt: đoản kỳ (tiếng Việt nói “ngắn hạn”).