시도해요 · 시도했어요 · 시도할 거예요 · 시도하세요
thử, thử làm
Ví dụ
주말에 새로운 요리를 시도해 봤어요.
Cuối tuần mình đã thử nấu một món mới.
Thành phần từ
시 thử+도 mưu tính
Nghĩa đen là "thử một kế hoạch". Hán Việt: thí đồ (chữ "thí" như trong "thí nghiệm").
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
시도해요 · 시도했어요 · 시도할 거예요 · 시도하세요
thử, thử làm
Ví dụ
주말에 새로운 요리를 시도해 봤어요.
Cuối tuần mình đã thử nấu một món mới.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "thử một kế hoạch". Hán Việt: thí đồ (chữ "thí" như trong "thí nghiệm").
Từ liên quan