공연장이 · 공연장을
nhà hát, địa điểm biểu diễn
Ví dụ
공연장 앞에 사람들이 길게 줄을 서 있어요.
Trước nhà hát, mọi người đang xếp hàng dài.
Thành phần từ
공 công khai+연 diễn+장 nơi
-장 = nơi diễn ra hoạt động: 공연장, 운동장, 주차장. Hán Việt: công diễn trường.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
공연장이 · 공연장을
nhà hát, địa điểm biểu diễn
Ví dụ
공연장 앞에 사람들이 길게 줄을 서 있어요.
Trước nhà hát, mọi người đang xếp hàng dài.
Thành phần từ
-장 = nơi diễn ra hoạt động: 공연장, 운동장, 주차장. Hán Việt: công diễn trường.
Từ liên quan