Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

공연장

gongyeonjang

공연장이 · 공연장을

nhà hát, địa điểm biểu diễn

Ví dụ

공연장 앞에 사람들이 길게 줄을 서 있어요.

Trước nhà hát, mọi người đang xếp hàng dài.

Thành phần từ

공 công khai연 diễn장 nơi

-장 = nơi diễn ra hoạt động: 공연장, 운동장, 주차장. Hán Việt: công diễn trường.