Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

공정하다

gongjeonghada

공정해요 · 공정했어요 · 공정한 (+noun)

công bằng, công chính, vô tư

Ví dụ

경기에서 심판은 항상 공정하게 판단해야 합니다.

Trong trận đấu, trọng tài phải luôn phán quyết công bằng.

Thành phần từ

공 công, chung정 ngay thẳng

Hán Việt: công chính — nghĩa đen là "công tâm và ngay thẳng".