공정해요 · 공정했어요 · 공정한 (+noun)
công bằng, công chính, vô tư
Ví dụ
경기에서 심판은 항상 공정하게 판단해야 합니다.
Trong trận đấu, trọng tài phải luôn phán quyết công bằng.
Thành phần từ
공 công, chung+정 ngay thẳng
Hán Việt: công chính — nghĩa đen là "công tâm và ngay thẳng".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
공정해요 · 공정했어요 · 공정한 (+noun)
công bằng, công chính, vô tư
Ví dụ
경기에서 심판은 항상 공정하게 판단해야 합니다.
Trong trận đấu, trọng tài phải luôn phán quyết công bằng.
Thành phần từ
Hán Việt: công chính — nghĩa đen là "công tâm và ngay thẳng".