Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

정규직

jeonggyujik

정규직이 · 정규직을

nhân viên chính thức, biên chế

Ví dụ

열심히 일해서 정규직이 되고 싶어요.

Mình muốn làm việc chăm chỉ để trở thành nhân viên chính thức.

Thành phần từ

정 chính규 quy tắc직 chức, việc

Nghĩa đen là "công việc chính quy, theo quy định". Hán Việt: chính quy chức.