Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

범위

beomwi [버뮈]

범위가 · 범위를

phạm vi, mức độ

Ví dụ

시험 범위가 너무 넓어서 걱정이에요.

Phạm vi ôn thi rộng quá nên mình lo lắm.

Thành phần từ

범 khuôn위 bao quanh

Nghĩa đen là "khuôn bao quanh" — ranh giới của một thứ. Hán Việt: phạm vi — giống hệt tiếng Việt.