TOPIK 3danh từ범위beomwi [버뮈]범위가 · 범위를phạm vi, mức độVí dụ시험 범위가 너무 넓어서 걱정이에요.Phạm vi ôn thi rộng quá nên mình lo lắm.Thành phần từ범 khuôn+위 bao quanhNghĩa đen là "khuôn bao quanh" — ranh giới của một thứ. Hán Việt: phạm vi — giống hệt tiếng Việt.Từ liên quan넓다 rộng좁다 hẹp시험 kỳ thi