Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

소개팅

sogaeting

소개팅이 · 소개팅을

buổi xem mặt (do bạn bè mai mối)

Ví dụ

친구가 주말에 소개팅을 해 줬어요.

Bạn mình đã giới thiệu cho mình một buổi xem mặt vào cuối tuần.

Thành phần từ

소 nối개 giới thiệu

소개 (giới thiệu) + -팅 từ tiếng Anh "meeting". Hán Việt của 紹介: thiệu giới — đảo ngược của "giới thiệu" trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

소개팅 là gặp riêng một đối một; 미팅 kiểu Hàn là xem mặt theo nhóm.