소개팅이 · 소개팅을
buổi xem mặt (do bạn bè mai mối)
Ví dụ
친구가 주말에 소개팅을 해 줬어요.
Bạn mình đã giới thiệu cho mình một buổi xem mặt vào cuối tuần.
Thành phần từ
소 nối+개 giới thiệu
소개 (giới thiệu) + -팅 từ tiếng Anh "meeting". Hán Việt của 紹介: thiệu giới — đảo ngược của "giới thiệu" trong tiếng Việt.
Bạn nên biết
소개팅 là gặp riêng một đối một; 미팅 kiểu Hàn là xem mặt theo nhóm.