Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

계약직

gyeyakjik [계약찍]

계약직이 · 계약직을

nhân viên hợp đồng (có thời hạn)

Ví dụ

저는 일 년 계약직으로 일하고 있어요.

Mình đang làm nhân viên hợp đồng một năm.

Thành phần từ

계 khế약 ước직 chức, việc

Nghĩa đen là "công việc theo hợp đồng". Hán Việt: khế ước chức (chữ "khế ước" là hợp đồng).