Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

기술

gisul

기술이 · 기술을

công nghệ, kỹ thuật; kỹ năng, kỹ xảo

Ví dụ

이 회사는 기술이 아주 뛰어나요.

Công nghệ của công ty này rất vượt trội.

Thành phần từ

기 kỹ năng술 thuật, nghệ

Nghĩa đen là "kỹ năng và nghệ thuật". Hán Việt: kỹ thuật — giống tiếng Việt.