의사소통이 · 의사소통을
giao tiếp, sự truyền đạt ý
Ví dụ
외국인 친구와 의사소통이 잘 돼서 좋아요.
Mình vui vì giao tiếp tốt với người bạn nước ngoài.
Thành phần từ
의 ý+사 suy nghĩ+소 thông thoáng+통 thông qua
Hán Việt: ý tư sơ thông — nghĩa đen là "để ý nghĩ thông suốt".
Bạn nên biết
의사 ở đây nghĩa là "ý định, suy nghĩ" (意思), không phải 의사 "bác sĩ" (醫師); hai từ khác nhau nhưng đồng âm.