Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

반짝이다

banjjagida [반짜기다]

반짝여요 · 반짝였어요 · 반짝일 거예요 · 반짝이세요

lấp lánh, lóng lánh

Ví dụ

밤하늘에 별들이 반짝여요.

Những ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm.

Thành phần từ

Từ tượng hình 반짝 “lóe sáng chốc lát” + -이다, hậu tố biến từ tượng hình thành động từ. Nguyên âm tối 번쩍이다 là ánh lóe mạnh và lớn hơn.

Bạn nên biết

Phát âm là [반짜기다]: patchim ㄱ nối sang nguyên âm sau. 반짝거리다 cùng nghĩa; 반짝반짝 là trạng từ.