Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

생태계

saengtaegye

생태계가 · 생태계를

hệ sinh thái

Ví dụ

환경 오염은 바다 생태계를 위협하고 있습니다.

Ô nhiễm môi trường đang đe dọa hệ sinh thái biển.

Thành phần từ

생 sống태 trạng thái계 hệ

Hán Việt: sinh thái hệ — tức "hệ sinh thái" trong tiếng Việt, chỉ đảo trật tự.