생태계가 · 생태계를
hệ sinh thái
Ví dụ
환경 오염은 바다 생태계를 위협하고 있습니다.
Ô nhiễm môi trường đang đe dọa hệ sinh thái biển.
Thành phần từ
생 sống+태 trạng thái+계 hệ
Hán Việt: sinh thái hệ — tức "hệ sinh thái" trong tiếng Việt, chỉ đảo trật tự.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
생태계가 · 생태계를
hệ sinh thái
Ví dụ
환경 오염은 바다 생태계를 위협하고 있습니다.
Ô nhiễm môi trường đang đe dọa hệ sinh thái biển.
Thành phần từ
Hán Việt: sinh thái hệ — tức "hệ sinh thái" trong tiếng Việt, chỉ đảo trật tự.
Từ liên quan