Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

저축하다

jeochukada [저추카다]

저축해요 · 저축했어요 · 저축할 거예요 · 저축하세요

tiết kiệm (tiền), để dành

Ví dụ

여행을 가려고 돈을 열심히 저축하고 있어요.

Mình đang chăm chỉ tiết kiệm tiền để đi du lịch.

Thành phần từ

저 cất trữ축 tích trữ

Nghĩa đen là "cất trữ và tích lại" + -하다 "làm". Hán Việt: trữ súc.

Bạn nên biết

Phát âm là [저추카다] — ㄱ + ㅎ thành âm bật hơi ㅋ.