저축해요 · 저축했어요 · 저축할 거예요 · 저축하세요
tiết kiệm (tiền), để dành
Ví dụ
여행을 가려고 돈을 열심히 저축하고 있어요.
Mình đang chăm chỉ tiết kiệm tiền để đi du lịch.
Thành phần từ
저 cất trữ+축 tích trữ
Nghĩa đen là "cất trữ và tích lại" + -하다 "làm". Hán Việt: trữ súc.
Bạn nên biết
Phát âm là [저추카다] — ㄱ + ㅎ thành âm bật hơi ㅋ.