Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

위반하다

wibanhada

위반해요 · 위반했어요 · 위반할 거예요 · 위반하세요

vi phạm (quy định, luật)

Ví dụ

그 운전자는 신호를 위반해서 벌금을 냈어요.

Người lái xe đó vượt đèn đỏ nên đã phải nộp phạt.

Thành phần từ

위 trái반 chống lại

Hán Việt: vi phản — gần với "vi phạm" trong tiếng Việt.