왕이 · 왕을
vua
Ví dụ
세종대왕은 한글을 만든 조선의 왕이에요.
Vua Sejong Đại đế là vị vua triều Joseon đã tạo ra chữ Hangeul.
Thành phần từ
왕 vua
Hán Việt: vương. Còn là tiền tố lóng nghĩa là "cực to, siêu": 왕만두 là bánh bao cỡ đại.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
왕이 · 왕을
vua
Ví dụ
세종대왕은 한글을 만든 조선의 왕이에요.
Vua Sejong Đại đế là vị vua triều Joseon đã tạo ra chữ Hangeul.
Thành phần từ
Hán Việt: vương. Còn là tiền tố lóng nghĩa là "cực to, siêu": 왕만두 là bánh bao cỡ đại.
Từ liên quan