Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

중반

jungban

중반이 · 중반을

giai đoạn giữa; giữa (tuổi 30…)

Ví dụ

경기 중반에 우리 팀이 첫 골을 넣었어요.

Giữa trận, đội mình đã ghi bàn thắng đầu tiên.

Thành phần từ

중 giữa반 bàn cờ, giai đoạn

Vốn chỉ giai đoạn trung cuộc của ván cờ như cờ vây. Hán Việt: trung bàn.