수수해요 · 수수했어요 · 수수한 (+noun)
giản dị, mộc mạc, không cầu kỳ (về vẻ ngoài)
Ví dụ
그 배우는 평소에 수수한 옷을 즐겨 입어요.
Diễn viên đó thường thích mặc đồ giản dị.
Thành phần từ
Mang sắc thái tích cực: không phô trương, khiêm tốn, khác với 촌스럽다 "quê mùa".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
수수해요 · 수수했어요 · 수수한 (+noun)
giản dị, mộc mạc, không cầu kỳ (về vẻ ngoài)
Ví dụ
그 배우는 평소에 수수한 옷을 즐겨 입어요.
Diễn viên đó thường thích mặc đồ giản dị.
Thành phần từ
Mang sắc thái tích cực: không phô trương, khiêm tốn, khác với 촌스럽다 "quê mùa".