Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

수수하다

susuhada

수수해요 · 수수했어요 · 수수한 (+noun)

giản dị, mộc mạc, không cầu kỳ (về vẻ ngoài)

Ví dụ

그 배우는 평소에 수수한 옷을 즐겨 입어요.

Diễn viên đó thường thích mặc đồ giản dị.

Thành phần từ

Mang sắc thái tích cực: không phô trương, khiêm tốn, khác với 촌스럽다 "quê mùa".