Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

지각

jigak

지각이 · 지각을

sự đi muộn, đến trễ

Ví dụ

늦잠을 자서 오늘 회사에 지각했어요.

Mình ngủ quên nên hôm nay đi làm muộn.

Thành phần từ

지 chậm각 khắc (thời khắc)

Nghĩa đen là "khắc trễ" (trễ giờ). Hán Việt: trì khắc.

Bạn nên biết

Cẩn thận từ đồng âm: 지각 (知覺) còn có nghĩa là "tri giác", nhưng nghĩa "đi muộn" phổ biến hơn nhiều.

TOPIK 6danh từ

지각

jigak

지각이 · 지각을

tri giác, sự cảm nhận

Ví dụ

사람마다 색에 대한 지각이 조금씩 달라요.

Tri giác về màu sắc của mỗi người hơi khác nhau.

Thành phần từ

지 biết각 cảm giác

Nghĩa đen là "biết qua giác quan". Hán Việt: tri giác — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Từ đồng âm 지각 "đi muộn" phổ biến hơn nhiều trong đời sống — 학교에 지각했어요 (Mình đi học muộn).