정부가 · 정부를
chính phủ
Ví dụ
정부는 새로운 교통 정책을 발표했습니다.
Chính phủ đã công bố chính sách giao thông mới.
Thành phần từ
정 cai trị+부 phủ
Nghĩa đen là "phủ cai trị". Hán Việt: chính phủ — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
정부가 · 정부를
chính phủ
Ví dụ
정부는 새로운 교통 정책을 발표했습니다.
Chính phủ đã công bố chính sách giao thông mới.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "phủ cai trị". Hán Việt: chính phủ — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan