위로가 · 위로를
sự an ủi
Ví dụ
친구의 따뜻한 말이 큰 위로가 됐어요.
Lời nói ấm áp của bạn đã là niềm an ủi lớn với mình.
Thành phần từ
위 vỗ về+로 vất vả
Hán Việt: úy lạo — nghĩa đen là "xoa dịu nỗi vất vả" của ai đó.
Bạn nên biết
Đồng âm: 위로 còn có nghĩa "lên trên" (위 + 로), như 위로 올라가세요.
Từ liên quan