Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

위로

wiro

위로가 · 위로를

sự an ủi

Ví dụ

친구의 따뜻한 말이 큰 위로가 됐어요.

Lời nói ấm áp của bạn đã là niềm an ủi lớn với mình.

Thành phần từ

위 vỗ về로 vất vả

Hán Việt: úy lạo — nghĩa đen là "xoa dịu nỗi vất vả" của ai đó.

Bạn nên biết

Đồng âm: 위로 còn có nghĩa "lên trên" (위 + 로), như 위로 올라가세요.