Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

수리

suri

수리가 · 수리를

sự sửa chữa

Ví dụ

세탁기가 고장 나서 수리를 맡겼어요.

Máy giặt bị hỏng nên mình đã mang đi sửa.

Thành phần từ

수 sửa리 trật tự

Nghĩa đen là "sửa và sắp xếp lại cho đúng". Hán Việt: tu lý ("tu sửa").