수리가 · 수리를
sự sửa chữa
Ví dụ
세탁기가 고장 나서 수리를 맡겼어요.
Máy giặt bị hỏng nên mình đã mang đi sửa.
Thành phần từ
수 sửa+리 trật tự
Nghĩa đen là "sửa và sắp xếp lại cho đúng". Hán Việt: tu lý ("tu sửa").
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
수리가 · 수리를
sự sửa chữa
Ví dụ
세탁기가 고장 나서 수리를 맡겼어요.
Máy giặt bị hỏng nên mình đã mang đi sửa.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "sửa và sắp xếp lại cho đúng". Hán Việt: tu lý ("tu sửa").
Từ liên quan