Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3cụm từ

그 대신

geu daesin

A. 그 대신 B. · N 대신 (instead of N)

thay vào đó, bù lại

Ví dụ

제가 밥을 살게요. 그 대신 커피는 사 주세요.

Tôi sẽ mời cơm. Bù lại bạn mời cà phê nhé.

Thành phần từ

대 thay thế신 thân

그 “đó” + 대신 “thay cho” (nghĩa đen là “thay thân”; Hán Việt: đại thân).

Bạn nên biết

Thường dẫn ra một sự đánh đổi hay điều kiện: 싸요. 그 대신 좀 멀어요 “Rẻ đấy. Nhưng bù lại hơi xa”.