Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

단단하다

dandanhada

단단해요 · 단단했어요 · 단단한 (+noun)

cứng, chắc, rắn chắc; vững chắc

Ví dụ

이 의자는 나무로 만들어서 아주 단단해요.

Cái ghế này làm bằng gỗ nên rất chắc.

Thành phần từ

Là từ lặp âm tiết, giống nhiều từ miêu tả kết cấu trong tiếng Hàn.

Bạn nên biết

단단하다 thường mang nghĩa tích cực (chắc, vững); 딱딱하다 hay mang nghĩa tiêu cực (cứng, khô cứng).