신청서가 · 신청서를
đơn đăng ký, đơn xin
Ví dụ
이 신청서를 작성해서 창구에 내세요.
Hãy điền vào đơn đăng ký này rồi nộp ở quầy.
Thành phần từ
신 trình bày+청 xin+서 văn bản
-서 = văn bản, giấy tờ: 신청서, 계약서, 보고서. Hán Việt: thân thỉnh thư.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
신청서가 · 신청서를
đơn đăng ký, đơn xin
Ví dụ
이 신청서를 작성해서 창구에 내세요.
Hãy điền vào đơn đăng ký này rồi nộp ở quầy.
Thành phần từ
-서 = văn bản, giấy tờ: 신청서, 계약서, 보고서. Hán Việt: thân thỉnh thư.
Từ liên quan