Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

가전제품

gajeonjepum

가전제품이 · 가전제품을

đồ điện gia dụng

Ví dụ

이사하면서 가전제품을 전부 새로 샀어요.

Lúc chuyển nhà, bọn mình mua mới toàn bộ đồ điện gia dụng.

Thành phần từ

가 nhà전 điện제 chế tạo품 hàng, phẩm

Nghĩa đen là "hàng chế tạo dùng điện trong gia đình". Hán Việt: gia điện chế phẩm.