Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

기대되다

gidaedoeda

기대돼요 · 기대됐어요 · 기대될 거예요 · 기대되는 (+noun)

mong chờ, háo hức

Ví dụ

다음 주 제주도 여행이 정말 기대돼요.

Mình rất mong chờ chuyến đi đảo Jeju vào tuần sau.

Thành phần từ

기 kỳ vọng대 chờ đợi

Hán Việt: kỳ đãi — nghĩa đen là "kỳ vọng và chờ đợi".

Bạn nên biết

기대돼요! là cách tự nhiên để nói "Mong quá đi!"