Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

인권

ingwon [인꿘]

인권이 · 인권을

nhân quyền, quyền con người

Ví dụ

모든 사람의 인권은 존중되어야 합니다.

Nhân quyền của mọi người đều phải được tôn trọng.

Thành phần từ

인 người권 quyền

Hán Việt: nhân quyền — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [인꿘], với âm căng ㄲ.