Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

냉방

naengbang

냉방이 · 냉방을

điều hòa làm mát, máy lạnh

Ví dụ

지하철 안은 냉방이 잘 되어서 시원해요.

Trong tàu điện ngầm máy lạnh chạy tốt nên rất mát.

Thành phần từ

냉 lạnh방 phòng

Nghĩa đen là "phòng lạnh"; trái nghĩa là 난방 "sưởi ấm". Hán Việt: lãnh phòng.

Bạn nên biết

냉방병 là từ phổ biến ở Hàn chỉ cảm lạnh hay mệt mỏi do ngồi máy lạnh quá mạnh.