유지가 · 유지를
sự duy trì, giữ gìn
Ví dụ
건강 유지를 위해 매일 운동해요.
Mình tập thể dục mỗi ngày để giữ gìn sức khỏe.
Thành phần từ
유 buộc+지 giữ
Nghĩa đen là "buộc và giữ" — giữ nguyên như cũ. Hán Việt: duy trì — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
유지가 · 유지를
sự duy trì, giữ gìn
Ví dụ
건강 유지를 위해 매일 운동해요.
Mình tập thể dục mỗi ngày để giữ gìn sức khỏe.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "buộc và giữ" — giữ nguyên như cũ. Hán Việt: duy trì — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan