Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

유지

yuji

유지가 · 유지를

sự duy trì, giữ gìn

Ví dụ

건강 유지를 위해 매일 운동해요.

Mình tập thể dục mỗi ngày để giữ gìn sức khỏe.

Thành phần từ

유 buộc지 giữ

Nghĩa đen là "buộc và giữ" — giữ nguyên như cũ. Hán Việt: duy trì — giống hệt tiếng Việt.