Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

재해

jaehae

재해가 · 재해를

thảm họa, tai họa, thiên tai

Ví dụ

자연재해에 대비해서 비상 가방을 준비했어요.

Mình đã chuẩn bị túi khẩn cấp để phòng thiên tai.

Thành phần từ

재 tai họa해 hại

Nghĩa đen là "tai ương và thiệt hại". Hán Việt: tai hại — nhưng trong tiếng Hàn là danh từ "thảm họa", không phải tính từ "tai hại".