재해가 · 재해를
thảm họa, tai họa, thiên tai
Ví dụ
자연재해에 대비해서 비상 가방을 준비했어요.
Mình đã chuẩn bị túi khẩn cấp để phòng thiên tai.
Thành phần từ
재 tai họa+해 hại
Nghĩa đen là "tai ương và thiệt hại". Hán Việt: tai hại — nhưng trong tiếng Hàn là danh từ "thảm họa", không phải tính từ "tai hại".
Từ liên quan