낮아져요 · 낮아졌어요 · 낮아질 거예요 · 낮아지는 (+noun)
thấp xuống, giảm xuống
Ví dụ
밤이 되면서 기온이 많이 낮아졌어요.
Khi đêm xuống, nhiệt độ giảm nhiều.
Thành phần từ
낮다 (thấp) + -아지다 (trở nên).
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
낮아져요 · 낮아졌어요 · 낮아질 거예요 · 낮아지는 (+noun)
thấp xuống, giảm xuống
Ví dụ
밤이 되면서 기온이 많이 낮아졌어요.
Khi đêm xuống, nhiệt độ giảm nhiều.
Thành phần từ
낮다 (thấp) + -아지다 (trở nên).
Từ liên quan