Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

낮아지다

najajida [나자지다]

낮아져요 · 낮아졌어요 · 낮아질 거예요 · 낮아지는 (+noun)

thấp xuống, giảm xuống

Ví dụ

밤이 되면서 기온이 많이 낮아졌어요.

Khi đêm xuống, nhiệt độ giảm nhiều.

Thành phần từ

낮다 (thấp) + -아지다 (trở nên).