Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

인간관계

ingangwangye

인간관계가 · 인간관계를

quan hệ giữa người với người, mối quan hệ

Ví dụ

회사 생활에서는 인간관계가 정말 중요해요.

Trong môi trường công sở, các mối quan hệ thật sự rất quan trọng.

Thành phần từ

인 người간 giữa관 liên quan계 buộc

Nghĩa đen là "mối liên hệ giữa con người". Hán Việt: nhân gian quan hệ.

Bạn nên biết

계 thường được phát âm là [게]: [인간관게].