감상해요 · 감상했어요 · 감상할 거예요 · 감상하세요
thưởng thức (nghệ thuật, âm nhạc, phim)
Ví dụ
주말에는 집에서 음악을 감상하면서 쉬어요.
Cuối tuần mình ở nhà vừa nghe nhạc vừa nghỉ ngơi.
Thành phần từ
감 xem xét+상 thưởng thức
Nghĩa đen là "xem xét và thưởng thức". Hán Việt: giám thưởng.
Bạn nên biết
음악 감상 "nghe nhạc" là câu trả lời kinh điển khi người Hàn kể về sở thích.
Từ liên quan