Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

감상하다

gamsanghada

감상해요 · 감상했어요 · 감상할 거예요 · 감상하세요

thưởng thức (nghệ thuật, âm nhạc, phim)

Ví dụ

주말에는 집에서 음악을 감상하면서 쉬어요.

Cuối tuần mình ở nhà vừa nghe nhạc vừa nghỉ ngơi.

Thành phần từ

감 xem xét상 thưởng thức

Nghĩa đen là "xem xét và thưởng thức". Hán Việt: giám thưởng.

Bạn nên biết

음악 감상 "nghe nhạc" là câu trả lời kinh điển khi người Hàn kể về sở thích.