Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3cụm từ

와/과 달리

wa/gwa dalli

과 달리 after a consonant (예상과 달리) · 와 달리 after a vowel (어제와 달리)

khác với, trái với

Ví dụ

어제와 달리 오늘은 날씨가 맑아요.

Khác với hôm qua, hôm nay trời quang đãng.

Thành phần từ

와/과 “với” + 달리 “một cách khác” (từ 다르다 “khác”).

Bạn nên biết

예상과 달리 “trái với dự đoán” là cụm cố định phổ biến. Khi nói chuyện cũng dùng 하고 달리 hoặc (이)랑 달리.