관찰이 · 관찰을
sự quan sát
Ví dụ
곤충 관찰은 아이들에게 재미있는 공부예요.
Quan sát côn trùng là cách học thú vị với trẻ em.
Thành phần từ
관 nhìn+찰 xét
Nghĩa đen là "nhìn và xét". Hán Việt: quan sát — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
관찰이 · 관찰을
sự quan sát
Ví dụ
곤충 관찰은 아이들에게 재미있는 공부예요.
Quan sát côn trùng là cách học thú vị với trẻ em.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "nhìn và xét". Hán Việt: quan sát — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan