Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

관찰

gwanchal

관찰이 · 관찰을

sự quan sát

Ví dụ

곤충 관찰은 아이들에게 재미있는 공부예요.

Quan sát côn trùng là cách học thú vị với trẻ em.

Thành phần từ

관 nhìn찰 xét

Nghĩa đen là "nhìn và xét". Hán Việt: quan sát — giống hệt tiếng Việt.