우울해요 · 우울했어요 · 우울한 (+noun)
buồn chán, u sầu, trầm uất
Ví dụ
비가 오는 날에는 기분이 우울해요.
Những ngày mưa mình thấy buồn chán.
Thành phần từ
우 lo âu+울 u uất
Nghĩa đen là "lo âu và u uất". Hán Việt: ưu uất (gần với "u uất").
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
우울해요 · 우울했어요 · 우울한 (+noun)
buồn chán, u sầu, trầm uất
Ví dụ
비가 오는 날에는 기분이 우울해요.
Những ngày mưa mình thấy buồn chán.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "lo âu và u uất". Hán Việt: ưu uất (gần với "u uất").