Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

실험하다

silheomhada

실험해요 · 실험했어요 · 실험할 거예요 · 실험하세요

làm thí nghiệm, thử nghiệm

Ví dụ

우리는 과학 시간에 물과 소금으로 실험했어요.

Trong giờ khoa học, tụi mình đã làm thí nghiệm với nước và muối.

Thành phần từ

실 thực험 thử

Hán Việt: thực nghiệm — nghĩa đen là "thử thật" để kiểm chứng một ý tưởng.