실험해요 · 실험했어요 · 실험할 거예요 · 실험하세요
làm thí nghiệm, thử nghiệm
Ví dụ
우리는 과학 시간에 물과 소금으로 실험했어요.
Trong giờ khoa học, tụi mình đã làm thí nghiệm với nước và muối.
Thành phần từ
실 thực+험 thử
Hán Việt: thực nghiệm — nghĩa đen là "thử thật" để kiểm chứng một ý tưởng.