Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

위로하다

wirohada

위로해요 · 위로했어요 · 위로할 거예요 · 위로하세요

an ủi, động viên

Ví dụ

시험에 떨어진 친구를 따뜻하게 위로했어요.

Mình đã an ủi người bạn thi trượt thật ấm áp.

Thành phần từ

위 an ủi로 vất vả

Nghĩa đen là "xoa dịu sự vất vả" của ai đó. Hán Việt: úy lạo.