Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

성과

seonggwa [성꽈]

성과가 · 성과를

thành quả, kết quả

Ví dụ

열심히 일해서 좋은 성과를 냈어요.

Mình làm việc chăm chỉ và đã đạt được thành quả tốt.

Thành phần từ

성 thành, đạt được과 quả

Nghĩa đen là "trái đạt được". Hán Việt: thành quả — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Cụm hay gặp: 성과를 내다 "tạo ra thành quả".