Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

세계적

segyejeok

세계적인 (+noun) · 세계적으로 (adverb)

mang tầm thế giới, toàn cầu, đẳng cấp thế giới

Ví dụ

그 가수는 이제 세계적으로 유명해요.

Ca sĩ đó giờ đã nổi tiếng khắp thế giới.

Thành phần từ

세 đời계 cõi적 mang tính

-적 = "mang tính", hậu tố cực kỳ phổ biến: 세계적, 국제적, 경제적. Hán Việt: thế giới đích.

Bạn nên biết

Dùng 세계적인 trước danh từ (세계적인 회사) và 세계적으로 trước động từ, tính từ.