태도가 · 태도를
thái độ, cách cư xử
Ví dụ
그 학생은 수업 태도가 아주 좋아요.
Học sinh đó có thái độ học tập rất tốt.
Thành phần từ
태 dáng vẻ+도 mức độ
Nghĩa đen là "dáng vẻ và mức độ" — cách bạn thể hiện bản thân. Hán Việt: thái độ — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
태도가 · 태도를
thái độ, cách cư xử
Ví dụ
그 학생은 수업 태도가 아주 좋아요.
Học sinh đó có thái độ học tập rất tốt.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "dáng vẻ và mức độ" — cách bạn thể hiện bản thân. Hán Việt: thái độ — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan