Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

태도

taedo

태도가 · 태도를

thái độ, cách cư xử

Ví dụ

그 학생은 수업 태도가 아주 좋아요.

Học sinh đó có thái độ học tập rất tốt.

Thành phần từ

태 dáng vẻ도 mức độ

Nghĩa đen là "dáng vẻ và mức độ" — cách bạn thể hiện bản thân. Hán Việt: thái độ — giống hệt tiếng Việt.