외향적이에요 · 외향적인 (+noun) · 외향적으로
hướng ngoại, cởi mở
Ví dụ
제 동생은 외향적이라서 친구가 정말 많아요.
Em mình hướng ngoại nên có rất nhiều bạn.
Thành phần từ
외 ngoài+향 hướng về+적 -tính
Nghĩa đen là "hướng ra ngoài". Hán Việt: ngoại hướng — đảo ngược của "hướng ngoại" trong tiếng Việt.
Từ liên quan