Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

외향적

oehyangjeok

외향적이에요 · 외향적인 (+noun) · 외향적으로

hướng ngoại, cởi mở

Ví dụ

제 동생은 외향적이라서 친구가 정말 많아요.

Em mình hướng ngoại nên có rất nhiều bạn.

Thành phần từ

외 ngoài향 hướng về적 -tính

Nghĩa đen là "hướng ra ngoài". Hán Việt: ngoại hướng — đảo ngược của "hướng ngoại" trong tiếng Việt.