Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

개인적

gaeinjeok

개인적인 (+noun) · 개인적으로

mang tính cá nhân, riêng tư

Ví dụ

개인적으로 저는 이 영화가 더 좋아요.

Cá nhân mình thì thích bộ phim này hơn.

Thành phần từ

개 riêng lẻ인 người적 -tính

-적 biến danh từ thành "mang tính": 개인적, 사회적, 경제적. Hán Việt: cá nhân đích.

Bạn nên biết

Chủ yếu dùng dạng 개인적으로 "về mặt cá nhân" hoặc 개인적인 + danh từ "… riêng tư".