Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

불가능하다

bulganeunghada

불가능해요 · 불가능했어요 · 불가능한 (+noun)

không thể, bất khả thi

Ví dụ

혼자서 이 일을 하루에 끝내는 것은 불가능해요.

Một mình làm xong việc này trong một ngày là không thể.

Thành phần từ

불 không가 có thể능 năng lực

불- = "không" (Hán Việt: bất), tiền tố bạn sẽ gặp nhiều: 불편, 불안, 불가능.

Bạn nên biết

Trước ㄷ hoặc ㅈ, tiền tố này biến thành 부-, như 부족 "thiếu" và 부당 "bất công".