체육이 · 체육을
thể dục, giáo dục thể chất
Ví dụ
오늘 체육 시간에 축구를 했어요.
Hôm nay giờ thể dục bọn mình đã đá bóng.
Thành phần từ
체 thân thể+육 nuôi
Nghĩa đen là "rèn nuôi thân thể". Hán Việt: thể dục — giống hệt tiếng Việt.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
체육이 · 체육을
thể dục, giáo dục thể chất
Ví dụ
오늘 체육 시간에 축구를 했어요.
Hôm nay giờ thể dục bọn mình đã đá bóng.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "rèn nuôi thân thể". Hán Việt: thể dục — giống hệt tiếng Việt.