Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

범죄

beomjoe

범죄가 · 범죄를

tội phạm, phạm tội

Ví dụ

이 동네는 범죄가 거의 없어서 안전해요.

Khu này an toàn vì hầu như không có tội phạm.

Thành phần từ

범 phạm죄 tội

Nghĩa đen là "phạm tội". Hán Việt: phạm tội — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Dùng 범죄를 저지르다 cho "phạm tội"; 범인 là thủ phạm.