범죄가 · 범죄를
tội phạm, phạm tội
Ví dụ
이 동네는 범죄가 거의 없어서 안전해요.
Khu này an toàn vì hầu như không có tội phạm.
Thành phần từ
범 phạm+죄 tội
Nghĩa đen là "phạm tội". Hán Việt: phạm tội — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Dùng 범죄를 저지르다 cho "phạm tội"; 범인 là thủ phạm.
Từ liên quan