Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

서명하다

seomyeonghada

서명해요 · 서명했어요 · 서명할 거예요 · 서명하세요

ký tên

Ví dụ

여기에 이름을 쓰고 서명해 주세요.

Hãy viết tên và ký vào đây.

Thành phần từ

서 ký명 tên

Nghĩa đen là "ghi tên mình". Hán Việt: thự danh (chữ "danh" là tên).

Bạn nên biết

Khi nói, 사인하다 rất phổ biến; 서명하다 nghe chính thức hơn.