다수가 · 다수를
đa số, số đông
Ví dụ
우리는 다수의 의견을 따르기로 했어요.
Bọn mình đã quyết định theo ý kiến của số đông.
Thành phần từ
다 nhiều+수 số
Nghĩa đen là "số nhiều". Hán Việt: đa số — giống hệt tiếng Việt.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
다수가 · 다수를
đa số, số đông
Ví dụ
우리는 다수의 의견을 따르기로 했어요.
Bọn mình đã quyết định theo ý kiến của số đông.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "số nhiều". Hán Việt: đa số — giống hệt tiếng Việt.